Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tuesday

/'tju:zdi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★

“tuesdays” là số nhiều của tuesday — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thứ Ba danh từ

“Tuesday is busy.”Thứ Ba bận.

Biến thể từ tuesdays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tuesday

/'tju:zdi/

danh từ

  • ngày thứ ba (trong tuần)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the third day of the week; the second working day

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...