Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tuition

/tju:'iʃn/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #5817

“tuitioning” là hiện tại phân từ của tuition — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

học phí danh từ

“Tuition fees have increased this year.”Học phí đã tăng trong năm nay.

Đồng nghĩa school feesinstruction
Trái nghĩa free education
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tuition

/tju:'iʃn/

danh từ

  • sự dạy học, sự giảng dạy
    • private tuition: sự dạy tư
    • postal tuition: sự giảng dạy bằng thư
  • tiền học, học phí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fee paid for instruction (especially for higher education)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...