instruction
Nghĩa thường dùng
“Please follow the instruction carefully.”Xin vui lòng làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
instruction
/in'strʌkʃn/
danh từ
- sự dạy
- kiến thức truyền cho, tài liệu cung cấp cho
- (số nhiều) chỉ thị, lời chỉ dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
n. (computer science) a line of code written as part of a computer program