Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tummy

/'tʌmi/ Collins ★ phổ biến #13953

“tummies” là số nhiều của tummy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bụng (của trẻ em) danh từ

“My tummy hurts.”Bụng tôi đau.

Biến thể từ tummies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tummy

/'tʌmi/

danh từ

  • (thông tục) dạ dày
Định nghĩa tiếng Anh

n slang for a paunch n an enlarged and muscular saclike organ of the alimentary canal; the principal organ of digestion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...