tuning
/'tju:niɳ/ phổ biến #17980
“tunings” là số nhiều của tuning — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
điều chỉnh
danh từ
“The tuning of the instrument is very important.”Việc điều chỉnh nhạc cụ là rất quan trọng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tuning
/'tju:niɳ/
danh từ
- (âm nhạc) sự lên dây
- (rađiô) sự điều chỉnh làn sóng; sự bắt làn sóng
- (kỹ thuật) sự điều chỉnh (máy)
Định nghĩa tiếng Anh
n. (music) calibrating something (an instrument or electronic circuit) to a standard frequency