Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turf

/tə:f/ IELTSCollins ★ phổ biến #6610

“turfing” là hiện tại phân từ của turf — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turf

/tə:f/

danh từ, số nhiều turfs, turves

  • lớp đất mặt (đầy rễ cỏ)
  • Ai-len than bùn
  • (the turf) cuộc đua ngựa; nghề đua ngựa
    • one of the most familiar faces on the turf: một trong những bộ mặt quen nhất trên trường đua ngựa

ngoại động từ

  • lát bằng tảng đất có cỏ

thành ngữ

  1. to turf out
    • (từ lóng) tống cổ ra, đuổi ra
      • to turf someone out: tống cổ ai ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. surface layer of ground containing a mat of grass and grass roots n. the territory claimed by a juvenile gang as its own n. range of jurisdiction or influence v. cover (the ground) with a surface layer of grass or grass roots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...