turf
/tə:f/ IELTSCollins ★ phổ biến #6610
“turfs” là số nhiều của turf — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
turfed quá khứ phân từ
turfs số nhiều
turfing hiện tại phân từ
turfed quá khứ
turfs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turf
/tə:f/
danh từ, số nhiều turfs, turves
- lớp đất mặt (đầy rễ cỏ)
- Ai-len than bùn
- (the turf) cuộc đua ngựa; nghề đua ngựa
- one of the most familiar faces on the turf: một trong những bộ mặt quen nhất trên trường đua ngựa
ngoại động từ
- lát bằng tảng đất có cỏ
thành ngữ
- to turf out
- (từ lóng) tống cổ ra, đuổi ra
- to turf someone out: tống cổ ai ra
- (từ lóng) tống cổ ra, đuổi ra
Định nghĩa tiếng Anh
n. surface layer of ground containing a mat of grass and grass roots n. the territory claimed by a juvenile gang as its own n. range of jurisdiction or influence v. cover (the ground) with a surface layer of grass or grass roots