Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turnback

/'tɜ:nbæk/
Biến thể từ turnbacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turnback

//

* danh từ
  • người hèn nhát, người đào ngũ, người phản bội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...