turnback
/'tɜ:nbæk/
“turnbacks” là số nhiều của turnback — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
turnbacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turnback
//
* danh từ- người hèn nhát, người đào ngũ, người phản bội