Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turnover

/'tә:n.әuvә/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6125

“turnovers” là số nhiều của turnover — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tỷ lệ thay thế nhân sự, luân chuyển nhân viên danh từ

“High turnover is costly for any organization.”Tỷ lệ thay thế nhân sự cao gây tốn kém cho bất kỳ tổ chức nào.

Biến thể từ turnovers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turnover

//

  • vòng quay, sự tròn xoay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dish made by folding a piece of pastry over a filling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...