turnover
/'tә:n.әuvә/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6125
“turnovers” là số nhiều của turnover — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tỷ lệ thay thế nhân sự, luân chuyển nhân viên
danh từ
“High turnover is costly for any organization.”Tỷ lệ thay thế nhân sự cao gây tốn kém cho bất kỳ tổ chức nào.
Biến thể từ
turnovers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turnover
//
- vòng quay, sự tròn xoay
Định nghĩa tiếng Anh
n. a dish made by folding a piece of pastry over a filling