Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turnpike

/'tə:npaik/ TOEFL phổ biến #19929

“turnpikes” là số nhiều của turnpike — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turnpike

/'tə:npaik/

danh từ

  • cái chắn đường để thu thuế; cổng thu thuế
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. (from 16th to 19th centuries) gates set across a road to prevent passage until a toll had been paid n. an expressway on which tolls are collected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...