turnpike
“turnpiking” là hiện tại phân từ của turnpike — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turnpike
/'tə:npaik/
danh từ
- cái chắn đường để thu thuế; cổng thu thuế
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lớn
Định nghĩa tiếng Anh
n. (from 16th to 19th centuries) gates set across a road to prevent passage until a toll had been paid n. an expressway on which tolls are collected