Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turtle

/'tə:tl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6490

“turtled” là quá khứ của turtle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rùa danh từ

“The turtle slowly made its way to the water.”Con rùa từ từ tiến về phía nước.

Đồng nghĩa terrapintortoise
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turtle

/'tə:tl/

danh từ

  • (như) turtle-dove
  • (động vật học) rùa ((thường) chỉ rùa biển)
  • thịt rùa

thành ngữ

  1. to turn turtle
    • (hàng hải), (từ lóng) lập úp (tàu, thuyền)

nội động từ

  • câu rùa, bắt rùa
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various aquatic and land reptiles having a bony shell and flipper-like limbs for swimming v. hunt for turtles, especially as an occupation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...