Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tusk

/tʌsk/ GRE phổ biến #16945

“tusking” là hiện tại phân từ của tusk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngà voi danh từ

“Elephants have long ivory tusks.”Voi có ngà dài bằng ngà voi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tusk

/tʌsk/

danh từ

  • (động vật học) ngà (voi); răng ranh (lợi lòi)
  • răng (cào, bừa...)

ngoại động từ

  • đâm bằng ngà; xé bằng răng nanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long pointed tooth specialized for fighting or digging; especially in an elephant or walrus or hog v. remove the tusks of animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...