tusk
/tʌsk/ GRE phổ biến #16945
“tusking” là hiện tại phân từ của tusk — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngà voi
danh từ
“Elephants have long ivory tusks.”Voi có ngà dài bằng ngà voi.
Biến thể từ
tusks số nhiều
tusked quá khứ
tusks ngôi 3 số ít
tusking hiện tại phân từ
tusked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tusk
/tʌsk/
danh từ
- (động vật học) ngà (voi); răng ranh (lợi lòi)
- răng (cào, bừa...)
ngoại động từ
- đâm bằng ngà; xé bằng răng nanh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long pointed tooth specialized for fighting or digging; especially in an elephant or walrus or hog v. remove the tusks of animals