tweak
/twi:k/
danh từ
- cái véo, cái vặn
ngoại động từ
- véo, vặn
Biến thể từ
tweaking hiện tại phân từ
tweaked quá khứ
tweaked quá khứ phân từ
tweaks số nhiều
tweaks ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. pinch or squeeze sharply