Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10855

tweak

/twi:k/

danh từ

  • cái véo, cái vặn

ngoại động từ

  • véo, vặn
Định nghĩa tiếng Anh

v. pinch or squeeze sharply

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...