Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tweet

/twi:t/ phổ biến #30751

Nghĩa thường dùng

(chim) hót ríu rít động từ

“Small birds tweet cheerfully at dawn.”Những chú chim nhỏ hót ríu rít vui vẻ lúc bình minh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tweet

/twi:t/

danh từ

  • tiếng kêu chiêm chiếp, tiếng hót líu lo (chim)

nội động từ

  • kêu chiêm chiếp, hót líu lo (chim)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a weak chirping sound as of a small bird v. make a weak, chirping sound

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...