tweeze
/twi:z/ phổ biến #35547
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tweeze
//
* ngoại động từ- nhổ (lông mày) bằng cặp
Định nghĩa tiếng Anh
v. pluck with tweezers
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. pluck with tweezers
Đang tải...