Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twig

/twig/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9522

“twigs” là số nhiều của twig — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cành con, nhánh nhỏ danh từ

“The bird gathered dry twigs to build its nest.”Con chim tha những cành nhỏ khô về làm tổ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twig

/twig/

danh từ

  • cành con
  • que dò mạch nước
  • (điện học) dây nhánh nhỏ
  • (giải phẫu) nhánh động mạch

thành ngữ

  1. to hop the twig
    • (xem) hop
  2. to work the twig
    • dùng que để dò mạch nước

ngoại động từ

  • (thông tục) hiểu, nắm được
  • thấy, nhận thấy, cảm thấy
Định nghĩa tiếng Anh

v. branch out in a twiglike manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...