twig
/twig/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9522
“twigs” là số nhiều của twig — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cành con, nhánh nhỏ
danh từ
“The bird gathered dry twigs to build its nest.”Con chim tha những cành nhỏ khô về làm tổ.
Biến thể từ
twigs số nhiều
twigged quá khứ
twigged quá khứ phân từ
twigging hiện tại phân từ
twigs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
twig
/twig/
danh từ
- cành con
- que dò mạch nước
- (điện học) dây nhánh nhỏ
- (giải phẫu) nhánh động mạch
thành ngữ
- to hop the twig
- (xem) hop
- to work the twig
- dùng que để dò mạch nước
ngoại động từ
- (thông tục) hiểu, nắm được
- thấy, nhận thấy, cảm thấy
Định nghĩa tiếng Anh
v. branch out in a twiglike manner