Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twine

/twain/ TOEFL phổ biến #15215

“twines” là số nhiều của twine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twine

/twain/

danh từ

  • sợi xe, dây bện
  • sự bện, sự quấn lại với nhau; (nghĩa bóng) sự ôm ghi; cái ôm chặt
  • (số nhiều) khúc uốn quanh, khúc cuộn
    • the twines of a river: khúc uốn quanh của một con sông
    • the twines a of snake: khúc cuộn của con rắn

ngoại động từ

  • xoắn, bện, kết lại
    • to twine a thread: xoắn (bện) một sợi chỉ
    • to twine flowers into a wreath: kết hoa thành vòng
  • (: about, around) ôm, quấn quanh
    • he twined his arms about his mother's neck: nó ôm chặt lấy cổ mẹ

nội động từ

  • xoắn lại với nhau, bện lại với nhau, kết lại với nhau
  • quấn quanh; cuộn lại
  • uốn khúc, lượn khúc, quanh co
Định nghĩa tiếng Anh

v. make by twisting together or intertwining

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...