Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36614

twining

//

* danh từ
  • (thực vật học) sự leo cuốn* tính từ
  • quanh co (đường cái)
  • có thân quấn (cây)
Định nghĩa tiếng Anh

v spin,wind, or twist together\nv arrange or or coil around\nv make by twisting together or intertwining\nv form into a spiral shape\nv duplicate or match\nv bring two objects, ideas, or people together\nv grow as twins\nv give birth to twins

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...