Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tympanic

/tim'pænik/ phổ biến #21975
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tympanic

/tim'pænik/

tính từ

  • (thuộc) tai giữa
  • (thuộc) màng nhĩ
    • tympanic membrane: màng nhĩ
Định nghĩa tiếng Anh

a. resembling a drum a. associated with the eardrum

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...