Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13727

typing

/'taipiɳ/

danh từ

  • sự đánh máy
Định nghĩa tiếng Anh

n. writing done with a typewriter

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...