Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ultimo

/'ʌltimou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ultimo

/'ʌltimou/

phó từ

  • tháng trước ((viết tắt) ult.)
Định nghĩa tiếng Anh

s. in or of the month preceding the present one

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...