Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ultra-conservative /ˌʌltrə kənˈsɜːrvətɪv/

tính từ

  • cực kỳ bảo thủ, theo chủ nghĩa bảo thủ cực đoan
    • ultra-conservative views: quan điểm cực kỳ bảo thủ
    • ultra-conservative policies: chính sách cực kỳ bảo thủ
    • ultra-conservative voters: cử tri cực kỳ bảo thủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...