radical
/'rædikəl/ TOEFLIELTSCollins ★★★★ phổ biến #2929
Nghĩa thường dùng
cực đoan, căn bản
tính từ
“Radical reform is sometimes necessary.”Cải cách căn bản đôi khi là cần thiết.
Biến thể từ
radicals số nhiều
Đồng nghĩa
extremedrasticfundamentalrevolutionary
Trái nghĩa
conservativemoderateconventional
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
radical
/'rædikəl/
tính từ
- gốc, căn bản
- radical change: sự thay đổi căn bản
- (chính trị) cấp tiến
thành ngữ
- the Radical Party
- đảng Cấp tiến
- (toán học) căn
- radical function: hàm căn
- radical sign: dấu căn
- (thực vật học) (thuộc) rễ; mọc ở rễ
- (ngôn ngữ học) gốc, (thuộc) gốc từ
danh từ
- (triết học) nguồn gốc căn bản; nguyên lý cơ bản
- (toán học) căn thức, dấu căn ((cũng) radical sign)
- radical of an algebra: căn của một đại số
- (hoá học) gốc
- (chính trị) người cấp tiến, đảng viên đảng Cấp tiến
- (ngôn ngữ học) thán từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who has radical ideas or opinions n. (mathematics) a quantity expressed as the root of another quantity n. a character conveying the lexical meaning of a logogram s. arising from or going to the root or source