Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

umbrella

/ʌm'brelə/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5664

“umbrellas” là số nhiều của umbrella — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ô, dù danh từ

“She opened her umbrella in the rain.”Cô ấy mở ô khi trời mưa.

Biến thể từ umbrellas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

umbrella

/ʌm'brelə/

danh từ

  • ô, dù; lọng
    • to put up one's umbrella: gương dù lên
  • (nghĩa bóng) cai ô bảo vệ (về mặt chính trị); sự bảo vệ
  • màn yểm hộ (bằng máy bay chiến đấu)
  • lưới đạn che (để chống máy bay địch)
  • (động vật học) dù (của con sửa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lightweight handheld collapsible canopy n. a formation of military planes maintained over ground operations or targets n. having the function of uniting a group of similar things s. covering or applying simultaneously to a number of similar items or elements or groups

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...