unacceptability
“unacceptabilities” là số nhiều của unacceptability — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unacceptability
//
- xem unacceptable
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“unacceptabilities” là số nhiều của unacceptability — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...