unarm
“unarms” là ngôi 3 số ít của unarm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unarm
/'ʌn'ɑ:m/
ngoại động từ
- tước khí giới (người nào)
Định nghĩa tiếng Anh
v take away the weapons from; render harmless
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“unarms” là ngôi 3 số ít của unarm — đang hiển thị từ gốc:
v take away the weapons from; render harmless
Đang tải...