Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unauthentic

/'ʌnɔ:'θentik/

tính từ

  • không xác thực, không chính cống
Định nghĩa tiếng Anh

s intended to deceive

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...