Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unauthentic

/'ʌnɔ:'θentik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unauthentic

/'ʌnɔ:'θentik/

tính từ

  • không xác thực, không chính cống
Định nghĩa tiếng Anh

s intended to deceive

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...