unauthentic
/'ʌnɔ:'θentik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unauthentic
/'ʌnɔ:'θentik/
tính từ
- không xác thực, không chính cống
Định nghĩa tiếng Anh
s intended to deceive
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s intended to deceive
Đang tải...