unavailable
/'ʌnə'veiləbl/ Collins ★ phổ biến #9876
Nghĩa thường dùng
không có sẵn
tính từ
“The product is currently unavailable in stores.”Sản phẩm hiện không có sẵn trong cửa hàng.
Biến thể từ
unavailables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unavailable
/'ʌnə'veiləbl/
tính từ
- không sẵn sàng để dùng; không dùng được
- không có giá trị (vé xe...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not available or accessible or at hand