Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unavailable

/'ʌnə'veiləbl/ Collins ★ phổ biến #9876

“unavailables” là số nhiều của unavailable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không có sẵn tính từ

“The product is currently unavailable in stores.”Sản phẩm hiện không có sẵn trong cửa hàng.

Biến thể từ unavailables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unavailable

/'ʌnə'veiləbl/

tính từ

  • không sẵn sàng để dùng; không dùng được
  • không có giá trị (vé xe...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not available or accessible or at hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...