Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5941

unaware

/'ʌbə'weə/

tính từ

  • không biết, không hay
Định nghĩa tiếng Anh

a. (often followed by `of') not aware

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...