Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unballast

/'ʌn'bæləst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unballast

/'ʌn'bæləst/

ngoại động từ

  • bỏ bì, bỏ đồ dằn (tàu, thuyền)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To free from ballast; to discharge ballast from. a. Not ballasted.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...