unbank
/'ʌn'bæɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbank
/'ʌn'bæɳk/
ngoại động từ
- gạt tro cho (lửa) bén hơn
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...