Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbending

/'ʌn'bendiɳ/ phổ biến #37989
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbending

/'ʌn'bendiɳ/

tính từ

  • cứng, không uốn cong được
  • cứng cỏi; bất khuất
Định nghĩa tiếng Anh

v straighten up or out; make straight v unfasten, as a sail, from a spar or a stay v free from flexure v make less taut v become less tense, rest, or take one's ease v release from mental strain, tension, or formality s incapable of adapting or changing to meet circumstances

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...