phổ biến #30404 unbind/'ʌn'baind/ngoại động từ unboundmở, cởi, thả, tháo(y học) cởi băng, bó băng (vết thương) Biến thể từ unbound quá khứ phân từ unbinding hiện tại phân từ unbound quá khứ unbinds ngôi 3 số ít Định nghĩa tiếng Anhv. untie or unfasten