Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30404

unbind

/'ʌn'baind/

ngoại động từ unbound

  • mở, cởi, thả, tháo
  • (y học) cởi băng, bó băng (vết thương)
Định nghĩa tiếng Anh

v. untie or unfasten

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...