unbind
/'ʌn'baind/ phổ biến #30404
“unbinds” là ngôi 3 số ít của unbind — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbind
/'ʌn'baind/
ngoại động từ unbound
- mở, cởi, thả, tháo
- (y học) cởi băng, bó băng (vết thương)
Định nghĩa tiếng Anh
v. untie or unfasten