Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31413

unbound

/'ʌn'baund/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của unbind

tính từ

  • được cởi trói, được cởi ra, được tháo ra
  • đóng tạm (sách)
  • (nghĩa bóng) không bị ràng buộc
Định nghĩa tiếng Anh

a. not secured within a cover\na. not restrained or tied down by bonds\ns. not held in chemical or physical combination

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...