Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unblock

/'ʌn'blɔk/

ngoại động từ

  • không cấm, không đóng, khai thông (đường)
  • rút chèn ra, bỏ chèn ra (bánh xe)
Định nghĩa tiếng Anh

v. clear or remove an obstruction from\nv. play the cards of (a suit) so that the last trick on which a hand can follow suit will be taken by a higher card in the hand of a partner who has the remaining cards of a combined holding\nv. make (assets) available

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...