unbrace
/'ʌn'breis/
“unbraces” là ngôi 3 số ít của unbrace — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unbracing hiện tại phân từ
unbraced quá khứ
unbraces ngôi 3 số ít
unbraced quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbrace
/'ʌn'breis/
ngoại động từ
- cởi, mở, tháo, làm cho bớt căng, thả ra
- làm yếu đi
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove from tension v. remove a brace or braces from