unbroke
/'ʌn'brәuk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbroke
//
- (từ cổ, nghĩa cổ) xem unbroken
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...