unbutton
/'ʌn'bʌtn/
ngoại động từ
- mở khuy (áo...)
Biến thể từ
unbuttoned quá khứ
unbuttoning hiện tại phân từ
unbuttoned quá khứ phân từ
unbuttons số nhiều
unbuttons ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. undo the buttons of