Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17008

unbutton

/'ʌn'bʌtn/

ngoại động từ

  • mở khuy (áo...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. undo the buttons of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...