Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncensored

/'ʌn'sensəd/ phổ biến #26122
Đồng nghĩa unrestrictedunexpurgated
Trái nghĩa censoredredacted
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncensored

/'ʌn'sensəd/

tính từ

  • không bị kiểm duyệt (sách, báo)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not subject to censorship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...