Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26122

uncensored

/'ʌn'sensəd/

tính từ

  • không bị kiểm duyệt (sách, báo)
Đồng nghĩa unrestrictedunexpurgated
Trái nghĩa censoredredacted
Định nghĩa tiếng Anh

a. not subject to censorship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...