Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unchurch

/'ʌn'tʃə:tʃ/

“unchurching” là hiện tại phân từ của unchurch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unchurch

/'ʌn'tʃə:tʃ/

ngoại động từ

  • (tôn giáo) rút phép thông công; khai trừ khỏi giáo hội
Định nghĩa tiếng Anh

v exclude from a church or a religious community

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...