Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncial

/'ʌnʃiәl/

“uncials” là số nhiều của uncial — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ uncials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncial

//

* danh từ
  • chữ ông-xi-an (kiểu chữ viết to; tròn; dùng trong các bản viết tay (thế kỷ) 4 - 8)
  • bản viết tay bằng chữ ông-xi-an* tính từ
  • có tính chất chữ ông-xi-an
Định nghĩa tiếng Anh

n. a style of orthography characterized by somewhat rounded capital letters; found especially in Greek and Latin manuscripts of the 4th to 8th centuries a. relating to or written in majuscule letters (which resemble modern capitals)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...