uncial
/'ʌnʃiәl/
“uncials” là số nhiều của uncial — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
uncials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncial
//
* danh từ- chữ ông-xi-an (kiểu chữ viết to; tròn; dùng trong các bản viết tay (thế kỷ) 4 - 8)
- bản viết tay bằng chữ ông-xi-an* tính từ
- có tính chất chữ ông-xi-an
Định nghĩa tiếng Anh
n. a style of orthography characterized by somewhat rounded capital letters; found especially in Greek and Latin manuscripts of the 4th to 8th centuries a. relating to or written in majuscule letters (which resemble modern capitals)