Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31050

uncivil

/'ʌn'sivl/

tính từ

  • không lịch sự, thô bỉ, vô lễ
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking civility or good manners

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...