unconcern
/'ʌnkən'sə:n/
danh từ
- tính lãnh đạm; sự vô tình, sự hờ hững, sự không quan tâm
- tính vô tư lự; sự không lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a feeling of lack of concern
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a feeling of lack of concern
Đang tải...