Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37378

unconcern

/'ʌnkən'sə:n/

danh từ

  • tính lãnh đạm; sự vô tình, sự hờ hững, sự không quan tâm
  • tính vô tư lự; sự không lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of lack of concern

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...