Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncongeal

/,ʌnkәn'dʒi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncongeal

//

* ngoại động từ
  • làm tan băng, làm tan giá
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To thaw; to become liquid again.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...