Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9964

unconventional

/'ʌnkən'venʃənl/

tính từ

  • không theo quy ước
  • trái với thói thường, độc đáo
Định nghĩa tiếng Anh

a. not conforming to accepted rules or standards\na. not conventional or conformist

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...