uncurl
/'ʌn'kə:l/
ngoại động từ
- duỗi ra, làm cho hết quăn (tóc)
nội động từ
- duỗi thẳng ra; duỗi ra, hết quăn (tóc); bung ra, sổ ra (cuộn dây)
Biến thể từ
uncurled quá khứ
uncurling hiện tại phân từ
uncurls ngôi 3 số ít
uncurled quá khứ phân từ
uncurls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. move out of a curled position